Gochanggun (고창군) xe buýt 201: chuyến đầu / cuối
201: Imsiteomineol (임시터미널) ↔ Imsiteomineol (임시터미널)
| Loại tuyến | Xe buýt thường nông thôn |
|---|---|
| Điểm đầu → điểm cuối | Imsiteomineol (임시터미널) → Imsiteomineol (임시터미널) |
| Chuyến đầu từ điểm đầu | 06:40 |
| Chuyến cuối từ điểm đầu | 14:45 |
| Giãn cách chuyến | 485 phút |
Trạm dừng xe buýt · Hướng Guam (Taegu Science Univ. ·Daegu Health College) (구암)
Trạm dừng xe buýt (23)
- Imsiteomineol (임시터미널)
- Gochangsuhyeop (고창수협)
- Sinaebeoseuteomineol (시내버스터미널)
- Gochangjung (고창중)
- Baegyang (백양)
- Naedong (내동)
- Wachon (와촌)
- Bongsan (봉산)
- Saneopdanji (산업단지)
- Yechon (예촌)
- Yechon (예촌)
- Pyeongchon (평촌)
- Sangpyeong (상평)
- Bongnyong (복룡)
- Songjeong (송정)
- Josan (조산)
- Eunsa (은사)
- Singi (신기)
- Singimaeul (신기마을)
- Singi (신기)
- Eunsa (은사)
- Dupyeongmaeul (두평마을)
- Guam (Taegu Science Univ. ·Daegu Health College) (구암)
Trạm dừng xe buýt · Hướng Imsiteomineol (임시터미널)
Trạm dừng xe buýt (21)
- Yongdumaeul (용두마을)
- Guam (Taegu Science Univ. ·Daegu Health College) (구암)
- Dupyeongmaeul (두평마을)
- Josan (조산)
- Songjeong (송정)
- Bongnyong (복룡)
- Sangpyeong (상평)
- Pyeongchon (평촌)
- Yechon (예촌)
- Yechon (예촌)
- Hwangsan (황산)
- Wachon (와촌)
- Naedong (내동)
- Baegyang (백양)
- Bogeonso (보건소)
- Namchodeunghakgyo (남초등학교)
- Jungangdong (중앙동)
- Guncheongsageori (군청사거리)
- Guncheongsageori (군청사거리)
- Gochangangwa (고창안과)
- Imsiteomineol (임시터미널)
201: Imsiteomineol (임시터미널) ↔ Imsiteomineol (임시터미널)
| Loại tuyến | Xe buýt thường nông thôn |
|---|---|
| Điểm đầu → điểm cuối | Imsiteomineol (임시터미널) → Imsiteomineol (임시터미널) |
| Chuyến đầu từ điểm đầu | 17:45 |
| Chuyến cuối từ điểm đầu | 17:45 |
Trạm dừng xe buýt · Hướng Singi (신기)
Trạm dừng xe buýt (23)
- Imsiteomineol (임시터미널)
- Gochangsuhyeop (고창수협)
- Sinaebeoseuteomineol (시내버스터미널)
- Gochangjung (고창중)
- Baegyang (백양)
- Naedong (내동)
- Wachon (와촌)
- Bongsan (봉산)
- Saneopdanji (산업단지)
- Yechon (예촌)
- Yechon (예촌)
- Pyeongchon (평촌)
- Sangpyeong (상평)
- Bongnyong (복룡)
- Songjeong (송정)
- Josan (조산)
- Dupyeongmaeul (두평마을)
- Guam (Taegu Science Univ. ·Daegu Health College) (구암)
- Yongdumaeul (용두마을)
- Guam (Taegu Science Univ. ·Daegu Health College) (구암)
- Dupyeongmaeul (두평마을)
- Eunsa (은사)
- Singi (신기)
Trạm dừng xe buýt · Hướng Imsiteomineol (임시터미널)
Trạm dừng xe buýt (21)
- Singimaeul (신기마을)
- Singi (신기)
- Eunsa (은사)
- Josan (조산)
- Songjeong (송정)
- Bongnyong (복룡)
- Sangpyeong (상평)
- Pyeongchon (평촌)
- Yechon (예촌)
- Yechon (예촌)
- Hwangsan (황산)
- Wachon (와촌)
- Naedong (내동)
- Baegyang (백양)
- Bogeonso (보건소)
- Namchodeunghakgyo (남초등학교)
- Jungangdong (중앙동)
- Guncheongsageori (군청사거리)
- Guncheongsageori (군청사거리)
- Gochangangwa (고창안과)
- Imsiteomineol (임시터미널)
201: Imsiteomineol (임시터미널) ↔ Imsiteomineol (임시터미널)
| Loại tuyến | Xe buýt thường nông thôn |
|---|---|
| Điểm đầu → điểm cuối | Imsiteomineol (임시터미널) → Imsiteomineol (임시터미널) |
| Chuyến đầu từ điểm đầu | 18:55 |
| Chuyến cuối từ điểm đầu | 18:55 |
Trạm dừng xe buýt · Hướng Guam (Taegu Science Univ. ·Daegu Health College) (구암)
Trạm dừng xe buýt (18)
- Imsiteomineol (임시터미널)
- Gochangsuhyeop (고창수협)
- Sinaebeoseuteomineol (시내버스터미널)
- Gochangjung (고창중)
- Baegyang (백양)
- Naedong (내동)
- Wachon (와촌)
- Bongsan (봉산)
- Saneopdanji (산업단지)
- Yechon (예촌)
- Yechon (예촌)
- Pyeongchon (평촌)
- Sangpyeong (상평)
- Bongnyong (복룡)
- Songjeong (송정)
- Josan (조산)
- Dupyeongmaeul (두평마을)
- Guam (Taegu Science Univ. ·Daegu Health College) (구암)
Trạm dừng xe buýt · Hướng Imsiteomineol (임시터미널)
Trạm dừng xe buýt (13)
- Yongdumaeul (용두마을)
- Guam (Taegu Science Univ. ·Daegu Health College) (구암)
- Dupyeongmaeul (두평마을)
- Josan (조산)
- Songjeong (송정)
- Bongnyong (복룡)
- Sangpyeong (상평)
- Pyeongchon (평촌)
- Yechon (예촌)
- Yechon (예촌)
- Hwangsan (황산)
- Baegyang (백양)
- Imsiteomineol (임시터미널)
Danh sách tuyến
Giờ là giờ rời điểm đầu; giờ đến các trạm phụ thuộc giao thông.